football season

football season

Football season begins with the first crisp autumn game.

Định nghĩa

Danh từ: Mùa giải bóng đá, khoảng thời gian trong năm khi các trận đấu bóng đá chính thức được tổ chức theo lịch trình của một giải đấu hoặc liên đoàn.

dụ sử dụng
  • (Mùa giải bóng đá bắt đầu vào tháng Tám kết thúc vào tháng Năm.)
  • (Trong mùa giải bóng đá, anh ấy xem các trận đấu vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off-season": khoảng thời gian giữa các mùa giải, khi không trận đấu chính thức.

    • Players often rest during the off-season. (Các cầu thủ thường nghỉ ngơi trong thời gian ngoài mùa giải.)
  • "pre-season": giai đoạn chuẩn bị trước khi mùa giải chính thức bắt đầu.

    • The team played friendly matches in pre-season. (Đội bóng đã chơi các trận giao hữu trong giai đoạn tiền mùa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Football (danh từ): bóng đá, môn thể thao.
  • Season (danh từ): mùa, mùa vụ (trong thể thao hoặc nông nghiệp).
  • Season ticket (danh từ): mùa, xem tất cả các trận đấu trong một mùa giải.
Từ đồng nghĩa
  • Campaign season: mùa giải chiến dịch (thường dùng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp).
  • Playing season: mùa thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off the season: khởi động mùa giải.

    • The championship match kicks off the football season. (Trận chung kết khởi động mùa giải bóng đá.)
  • Wrap up the season: kết thúc mùa giải.

    • The final game wraps up the football season. (Trận đấu cuối cùng kết thúc mùa giải bóng đá.)
Thành ngữ liên quan
  • A season to remember: một mùa giải đáng nhớ (thường nói về thành tích xuất sắc).

    • Last year was a season to remember for the team. (Năm ngoái một mùa giải đáng nhớ đối với đội bóng.)
  • In the thick of the season: giữa mùa giải, khi các trận đấu diễn ra dày đặc.

    • The players are tired because they are in the thick of the season. (Các cầu thủ mệt mỏi đanggiữa mùa giải.)